Trang chủTin tứcGST999 Chính Thức Được Công Nhận Lưu Hành Giống Quốc Gia 2026

GST999 Chính Thức Được Công Nhận Lưu Hành Giống Quốc Gia 2026

9/10/2026

GST999 Chính Thức Được Công Nhận Lưu Hành Giống Quốc Gia 2026

Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật công nhận lưu hành giống lúa lai GST999 của Công ty TNHH Công nghệ Hạt giống Vàng, mã số CNLH.2026.82, thời hạn 20 năm.

GST999 Chính Thức Được Công Nhận Lưu Hành Giống Quốc Gia: Khẳng Định Chất Lượng Bằng Con Số Khoa Học

Tiếp nối dấu mốc quan trọng của GS55, giống lúa lai F1 GST999 cũng vừa chính thức được Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cấp Quyết định công nhận lưu hành giống cây trồng. Đây là sự xác nhận chính thức, có cơ sở khoa học từ cơ quan quản lý nhà nước đối với chất lượng và độ an toàn của giống lúa này sau quá trình khảo nghiệm nghiêm ngặt theo đúng quy định pháp luật hiện hành.

Thông Tin Chính Thức Về Quyết Định Công Nhận Lưu Hành

Theo Quyết định do Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật ban hành, giống lúa GST999 được công nhận lưu hành với các thông tin cụ thể như sau:

  • Tên giống cây trồng: GST999 — giống lúa lai 3 dòng thuộc nhóm lúa tẻ indica (tên giống trong khảo nghiệm DUS, VCU là TT&T-One).
  • Mã số lưu hành: CNLH.2026.82.
  • Tổ chức đăng ký lưu hành: Công ty TNHH Công nghệ Hạt giống Vàng (GoldSeedTech).
  • Phạm vi lưu hành: vụ Đông Xuân và vụ Hè Thu tại các tỉnh vùng Tây Nguyên và vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Thời gian lưu hành: 20 năm kể từ ngày ký Quyết định.

Quyết định được ban hành trên cơ sở đề nghị của Công ty TNHH Công nghệ Hạt giống Vàng cùng kết quả thẩm định hồ sơ, khảo nghiệm diện hẹp và diện rộng tại hai vùng sinh thái trọng điểm là Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long.

giống lúa gst999


Những Đặc Tính Nổi Bật Của GST999 Qua Kết Quả Khảo Nghiệm Chính Thức

Theo Phụ lục kèm theo Quyết định, các chỉ tiêu kỹ thuật của GST999 được ghi nhận chi tiết như sau:

Đặc điểm sinh trưởng, hình thái

  • Thời gian sinh trưởng: dao động 91–120 ngày; cụ thể vụ Đông Xuân từ 95–114 ngày, vụ Hè Thu từ 91–120 ngày.
  • Chiều cao cây: 88,4–104,8 cm — thuộc nhóm cây thấp, cứng cây, chống đổ tốt theo đánh giá của hồ sơ khảo nghiệm.
  • Độ thuần đồng ruộng: đạt mức rất cao.
  • Độ thoát cổ bông: thoát hoàn toàn đến thoát vừa đúng cổ bông.
  • Độ rụng hạt: khó rụng hạt, thuận lợi cho thu hoạch, hạn chế thất thoát.
  • Sức sống của mạ: khỏe đến trung bình; độ tàn lá muộn đến trung bình.

Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất

  • Số bông hữu hiệu/khóm: 6,6–8,6 bông.
  • Số hạt chắc/bông: 118,8–145,8 hạt.
  • Khối lượng 1.000 hạt: 27,1–30,2 gram.
  • Năng suất hạt thực thu: 65,40–100,20 tạ/ha — mức năng suất tối đa ghi nhận qua khảo nghiệm khá ấn tượng, vượt mốc 10 tấn/ha ở điều kiện thuận lợi.

Khả năng chống chịu sâu bệnh (khảo nghiệm diện rộng)

Kết quả khảo nghiệm diện rộng cho thấy GST999 không nhiễm đến nhiễm rất nhẹ với đạo ôn lá; không nhiễm đến nhiễm nhẹ với đạo ôn cổ bông và bạc lá; nhiễm nhẹ với khô vằn; nhiễm rất nhẹ đến nhẹ với đốm nâu. Đối với sâu đục thân, sâu cuốn lá và rầy nâu, giống thể hiện mức độ từ không bị hại đến bị hại nhẹ theo thang đánh giá chuẩn.

Qua khảo nghiệm lây nhiễm nhân tạo có kiểm soát — phương pháp đánh giá khắt khe hơn khảo nghiệm diện rộng thông thường — GST999 cho phản ứng nhiễm vừa (cấp bệnh 5/9) đồng đều với cả ba đối tượng gây hại chính là đạo ôn lá, bạc lá và rầy nâu, tại cả hai vùng khảo nghiệm Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long. Đây là thông tin quan trọng để bà con có cơ sở khoa học chủ động theo dõi, phòng trừ kịp thời theo khuyến cáo của cơ quan chuyên môn địa phương.

Chất lượng thóc gạo và chất lượng cơm

  • Tỷ lệ gạo nguyên: 59,50–77,57%.
  • Chiều dài hạt gạo: 7,14–7,75 mm, tỷ lệ dài/rộng (D/R) từ 2,93–3,62 — thuộc nhóm hạt thon dài, đáp ứng tốt thị hiếu gạo ăn và xuất khẩu hiện nay.
  • Hàm lượng amylose: 14,07–17,62% CK — mức tương đối thấp, lý giải cho đặc tính cơm mềm dẻo được ghi nhận.
  • Chất lượng cơm: màu trắng hơi xám đến trắng ngà, trắng; có mùi thơm nhẹ, mùi cơm đặc trưng; cơm mềm dẻo, ngon; vị khá ngon đến ngon.
giống lúa gst999


Hướng Dẫn Sử Dụng Và Khuyến Cáo An Toàn Theo Quyết Định

Cùng với việc công nhận lưu hành, Quyết định cũng quy định rõ các hướng dẫn mà bà con cần tuân thủ khi canh tác GST999:

  • Thời vụ gieo trồng: vụ Đông Xuân và vụ Hè Thu.
  • Vùng sản xuất được cấp phép: Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Bảo quản hạt giống: hạt giống trước khi bảo quản phải sạch tạp chất, phơi sấy khô đạt độ ẩm 12–13%, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, không để chung với lương thực, thực phẩm, thức ăn gia súc và vật tư nông nghiệp khác, đồng thời đề phòng chuột cắn phá bao bì.
  • Lưu ý canh tác: phòng trừ kịp thời các sâu bệnh hại chính theo khuyến cáo của cơ quan chuyên môn tại địa phương; bón phân cân đối theo đúng khuyến cáo của nhà sản xuất và quy trình kỹ thuật canh tác của giống.
  • Cảnh báo quan trọng: không sử dụng hạt thương phẩm (thóc thu hoạch) để làm giống cho vụ sau, nhằm bảo đảm độ thuần và năng suất ổn định cho các vụ kế tiếp.

Có thể thấy, GST999 cho hạt gạo dài hơn, hàm lượng amylose thấp hơn (cơm dẻo hơn) và khả năng chống chịu bạc lá tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long tốt hơn so với GS55 theo dữ liệu khảo nghiệm có kiểm soát, trong khi GS55 vẫn giữ thế mạnh riêng về định hướng nguyên liệu chế biến. Đây là thông tin hữu ích để bà con và đại lý tư vấn lựa chọn giống phù hợp theo từng mục đích sử dụng cụ thể.

Ý Nghĩa Của Quyết Định Đối Với Bà Con Nông Dân Vùng Tây Nguyên Và Đồng Bằng Sông Cửu Long

Việc GST999 chính thức được công nhận lưu hành là cơ sở pháp lý vững chắc để bà con hai vùng Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long — trong đó có các vùng canh tác tôm – lúa đặc thù — tiếp cận chính thức với một giống lúa đã qua kiểm định đầy đủ về năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu sâu bệnh. Với năng suất thực thu ghi nhận tối đa đạt trên 100 tạ/ha và độ thuần đồng ruộng ở mức rất cao, đây là nguồn thông tin khoa học đáng tin cậy để bà con yên tâm đưa GST999 vào kế hoạch sản xuất các vụ tới.

Kết Luận

Quyết định công nhận lưu hành giống lúa GST999 với mã số CNLH.2026.82, hiệu lực 20 năm, là minh chứng rõ ràng, có căn cứ khoa học cho chất lượng và độ an toàn của giống lúa lai F1 mang thương hiệu GoldSeedTech. Việc cả hai giống chủ lực GS55 và GST999 cùng được công nhận lưu hành chính thức trong cùng thời điểm càng khẳng định năng lực nghiên cứu, phát triển giống bài bản của hệ thống Gold Seed, mang lại thêm sự an tâm cho bà con nông dân khi lựa chọn giống cho các vụ sản xuất sắp tới.

Để cập nhật thêm thông tin chính thức về các giống lúa GST999, GS55 cũng như các mô hình trình diễn thực tế tại từng địa phương, bà con có thể theo dõi thường xuyên chuyên mục Tin tức Gold Seed.

Ngoài ra, những thông tin cập nhật nhanh và chia sẻ từ đồng ruộng cũng luôn được đăng tải tại fanpage chính thức: Gold Seed Tech trên Facebook.

GST999 Chính Thức Được Công Nhận Lưu Hành Giống Quốc Gia 2026 | GOLDSEEDTECH